Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rén人
mín民
bì币

Nghĩa tiếng Việt

đồng tiền Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)

Âm Hán Việt

nhân dân tệ

3 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng sau số từ và lượng từ nguyên để biểu thị mệnh giá tiền tệ của Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân dân tệ

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 民dânngười dân, người, dân
  • 币tệvải lụa; tiền

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一yī thanh 1百bǎi thanh 3人rén thanh 2民mín thanh 2币bì thanh 4可kě thanh 3以yǐ thanh 3买mǎi thanh 3什shén thanh 2么me thanh 5?

    Một trăm nhân dân tệ có thể mua được gì?

  • 请qǐng thanh 3用yòng thanh 4人rén thanh 2民mín thanh 2币bì thanh 4支zhī thanh 1付fù thanh 4。

    Vui lòng thanh toán bằng nhân dân tệ.

Kết hợp thường gặp

  • 人rén thanh 2民mín thanh 2币bì thanh 4汇huì thanh 4率lǜ thanh 4

    tỷ giá nhân dân tệ

  • 兑duì thanh 4换huàn thanh 4人rén thanh 2民mín thanh 2币bì thanh 4

    đổi nhân dân tệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.