Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Động từ này biểu thị nhận định của người nói về một sự việc mà thực tế thường ngược lại với suy nghĩ đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dĩ vi
Từng chữ
- 以dĩlấy, dùng; để; vì; (trong 以前, 以后)
- 为vivì, cho (wèi); làm, là, trở thành (wéi)
Tầng từ vựng
Thường dùng khi suy nghĩ sai lầm, khác với thực tế
Câu ví dụ
- 我以为你知道
Tôi nghĩ rằng bạn biết rồi
- 不要以为这很容易
Đừng nghĩ rằng điều này dễ
Kết hợp thường gặp
- 误以为
nhầm tưởng rằng
- 自以为是
tự cho mình là đúng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.