Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 有, 产生 hoặc đi kèm định ngữ phía trước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giá trị
Từng chữ
- 价giágiá trị, giá cả
- 值trịtrị giá, đáng giá
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这本书很有价值。
Quyển sách này rất có giá trị.
- 我们应该珍惜时间的时间价值。
Chúng ta nên trân trọng giá trị thời gian.
Kết hợp thường gặp
- 有价值
có giá trị
- 价值观念
quan niệm giá trị
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.