Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Phó từ副词
sì似
hū乎

Nghĩa tiếng Việt

hình như, dường như, có vẻ

Âm Hán Việt

tự hồ

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Phó từ副词

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự suy đoán hoặc ước lượng không chắc chắn

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tự hồ

Từng chữ

  • 似tựgiống, như; hình như (sì); như là (似的) (shì)
  • 乎hồtrợ từ (trong 几乎 hầu như, 似乎 hình như, 在乎 để ý)

Tầng từ vựng

Dùng để phỏng đoán, nhận định không chắc chắn. Trang trọng hơn '好像', thường dùng trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 他似乎不太高兴。Tā sìhū bù tài gāoxìng. thanh 1

    Anh ấy dường như không quá vui.

  • 这个问题似乎不难解决。Zhège wèntí sìhū bù nán jiějué. thanh 4

    Vấn đề này có vẻ không khó giải quyết.

Kết hợp thường gặp

  • 似乎不太sìhū bù tài thanh 4

    hình như không quá

  • 似乎可以sìhū kěyǐ thanh 4

    có vẻ có thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.