Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các hoạt động cuộc sống hoặc làm danh từ chỉ sự trải nghiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thể nghiệm
Từng chữ
- 体thểcơ thể, thân; thể, dạng; thể thao (体育)
- 验nghiệmchứng nghiệm, kiểm nghiệm; hiệu nghiệm
Tầng từ vựng
Có thể là động từ (trải qua) hoặc danh từ (trải nghiệm đã qua).
Câu ví dụ
- 我想体验一下中国文化。
Tôi muốn trải nghiệm văn hóa Trung Quốc.
- 这是一次难忘的体验。
Đây là một trải nghiệm khó quên.
Kết hợp thường gặp
- 体验生活
trải nghiệm cuộc sống
- 新体验
trải nghiệm mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.