Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ trạng thái không thay đổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
y nhiên
Từng chữ
- 依ydựa vào; theo, y theo
- 然nhiênnhư thế, vậy; nhưng; hậu tố (突然, 当然)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 十年过去了,他依然很年轻。
Mười năm trôi qua, anh ấy vẫn rất trẻ.
- 虽然下雨,比赛依然进行。
Tuy trời mưa nhưng trận đấu vẫn diễn ra.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.