Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ cách thức thực hiện một công việc cụ thể nào đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tố pháp
Từng chữ
- 做tốlàm
- 法phápphép, luật; phương pháp, cách; nước Pháp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个菜的做法很简单
Cách nấu món này rất đơn giản
- 你的做法不对
Cách làm của bạn không đúng
Kết hợp thường gặp
- 做菜做法
cách nấu ăn
- 正确做法
cách làm đúng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.