Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuò做
fàn饭

Nghĩa tiếng Việt

nấu cơm, nấu ăn

Âm Hán Việt

tố phạn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

11 nét

Bộ: 饣 (ăn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp dùng phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày chỉ việc nấu nướng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tố phạn

Từng chữ

  • 做tốlàm
  • 饭phạncơm; bữa ăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3妈mā thanh 1妈ma thanh 5喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5做zuò thanh 4饭fàn thanh 4

    Mẹ tôi thích nấu ăn

  • 一yī thanh 1起qǐ thanh 3做zuò thanh 4饭fàn thanh 4吧ba thanh 5

    Cùng nhau nấu ăn đi

Kết hợp thường gặp

  • 给gěi thanh 3家jiā thanh 1人rén thanh 2做zuò thanh 4饭fàn thanh 4

    nấu ăn cho gia đình

  • 学xué thanh 2做zuò thanh 4饭fàn thanh 4

    học nấu ăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.