Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đại từ代词Từ chỉ phương vị方位词
Thường đứng đầu phân câu hoặc sau một danh từ để chỉ phạm vi
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
kỳ trung
Từng chữ
- 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
- 中trungở giữa; ở bên trong
Tầng từ vựng
Đại từ chỉ một phần trong tổng thể.
Câu ví dụ
- 其中有一个是我朋友
Trong số đó có một người là bạn tôi
- 其中最重要
trong đó quan trọng nhất
Kết hợp thường gặp
- 其中之一
một trong số đó
- 尤其是其中
đặc biệt là trong đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.