Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, kết hợp với các tính từ như phong phú, nghèo nàn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nội dung
Từng chữ
- 内nộibên trong
- 容dungdung chứa; dung mạo; cho phép
Tầng từ vựng
指事物内部所含的实质或意义。常用于演讲、文章、课程、电影等。
Câu ví dụ
- 这本书的内容很有趣。
Nội dung cuốn sách này rất thú vị.
- 请告诉我会议的内容。
Hãy cho tôi biết nội dung cuộc họp.
Kết hợp thường gặp
- 主要内容
nội dung chính
- 内容丰富
nội dung phong phú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.