Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ để diễn tả suy nghĩ, cảm xúc thầm kín không lộ ra ngoài
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nội tâm
Từng chữ
- 内nộibên trong
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Chỉ tâm trạng, cảm xúc, suy nghĩ bên trong một người, đối lập với ngoại hình hoặc lời nói bề ngoài. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Câu ví dụ
- 她内心感到很高兴。
Cô ấy cảm thấy rất vui trong lòng.
- 我内心深处知道这是对的。
Tôi biết sâu thẳm trong lòng rằng điều này là đúng.
- 从他的表情可以看出他内心的想法。
Từ biểu cảm của anh ấy có thể nhìn ra những suy nghĩ trong lòng anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 内心深处
sâu thẳm trong lòng
- 内心世界
thế giới nội tâm
- 内心感受
cảm xúc trong lòng
- 内心想法
suy nghĩ trong lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.