Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc đứng ngay sau chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đông thiên
Từng chữ
- 冬đôngmùa đông
- 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 冬天很冷
Mùa đông rất lạnh
- 冬天到了
Mùa đông đến rồi
- 我喜欢冬天的雪
Tôi thích tuyết mùa đông
Kết hợp thường gặp
- 冬天的时候
vào mùa đông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.