Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
liáng凉
kuai快

Nghĩa tiếng Việt

mát mẻ

Âm Hán Việt

lương khoái

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ để miêu tả thời tiết, khí hậu hoặc cảm giác mát mẻ của cơ thể

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lương khoái

Từng chữ

  • 凉lươngmát mẻ
  • 快khoáinhanh; sắp; vui sướng; sắc (dao)

Tầng từ vựng

Chỉ thời tiết/môi trường mát mẻ dễ chịu

Câu ví dụ

  • 今jīn thanh 1天tiān thanh 1很hěn thanh 3凉liáng thanh 2快kuai thanh 5

    Hôm nay rất mát mẻ

  • 风fēng thanh 1很hěn thanh 3凉liáng thanh 2快kuai thanh 5

    Gió rất mát

  • 这zhè thanh 4里li thanh 5凉liáng thanh 2快kuai thanh 5多duō thanh 1了le thanh 5

    Ở đây mát hơn nhiều

Kết hợp thường gặp

  • 凉liáng thanh 2快kuai thanh 5的de thanh 5风fēng thanh 1

    gió mát

  • 凉liáng thanh 2快kuai thanh 5的de thanh 5地dì thanh 4方fang thanh 5

    nơi mát mẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.