Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ lối ra hoặc động từ chỉ việc đưa hàng hóa ra nước ngoài
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất khẩu
Từng chữ
- 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
- 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình
Tầng từ vựng
Có thể là động từ (xuất khẩu, xuất đi) hoặc danh từ (hàng xuất khẩu, cửa ra). Khi đọc 'chū* kǒu' là 'xuất khẩu' hoặc 'cửa ra'; khi đọc 'chū* kǒu' trong ngữ cảnh thương mại, thường nhấn vào hành động xuất khẩu. Khi chỉ cửa ra, có thể dùng cho cửa thoát hiểm hoặc cửa ra của một tòa nhà.
Câu ví dụ
- 中国向很多国家出口商品。
Trung Quốc xuất khẩu hàng hóa đến nhiều quốc gia.
- 出口在哪里?
Cửa ra ở đâu?
- 这家公司的出口业务增长很快。
Kinh doanh xuất khẩu của công ty này tăng rất nhanh.
Kết hợp thường gặp
- 出口商品
hàng xuất khẩu
- 出口贸易
thương mại xuất khẩu
- 出口量
lượng xuất khẩu
- 紧急出口
cửa thoát hiểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.