Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động từ mang tính khẩu ngữ, dùng để chỉ việc làm trò hề hoặc tự làm xấu mặt mình trước đám đông
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất dương tướng
Từng chữ
- 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
- 洋dươngđại dương; nước ngoài, ngoại; tây
- 相tướnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)
Tầng từ vựng
Làm mất mặt hoặc gây xấu hổ.
Câu ví dụ
- 他不想在大家面前出洋相。
Anh ấy không muốn làm trò cười trước mặt mọi người.
- 第一次跳舞,我怕出洋相。
Lần đầu nhảy múa, tôi sợ bị bẽ mặt.
Kết hợp thường gặp
- 出洋相了
bẽ mặt rồi
- 别出洋相
đừng làm trò cười
- 出大洋相
bẽ mặt to
- 当众出洋相
bẽ mặt trước mọi người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.