Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu tồn hiện để chỉ sự xuất hiện của sự vật hoặc hiện tượng mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất hiện
Từng chữ
- 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
- 现hiệnbây giờ, hiện tại; hiện ra, xuất hiện
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 问题出现了
Vấn đề đã xuất hiện
- 太阳出现在东方
Mặt trời xuất hiện ở phương Đông
- 很多新产品出现在市场上
Nhiều sản phẩm mới xuất hiện trên thị trường
Kết hợp thường gặp
- 突然出现
đột ngột xuất hiện
- 开始出现
bắt đầu xuất hiện
- 再次出现
xuất hiện trở lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.