Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như học sinh sơ trung, tốt nghiệp sơ trung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sơ trung
Từng chữ
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
- 中trungở giữa; ở bên trong
Tầng từ vựng
Chỉ cấp học trung học cơ sở (grades 7-9 ở Trung Quốc). Khác với '高中' (cấp 3).
Câu ví dụ
- 我在初中学习三年。
Tôi học ở cấp 2 ba năm.
- 这所初中的教学质量很好。
Chất lượng giảng dạy của trường cấp 2 này rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 初中生
học sinh cấp 2
- 初中毕业
tốt nghiệp cấp 2
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.