Chủ đề · YCT 4
Học tập
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
毕业bì yètốt nghiệp, ra trường初中chū zhōngtrường trung học cơ sở, cấp 2读dúđọc (sách, văn bản)放假fàng jiàđược nghỉ, nghỉ lễ, nghỉ hè复习fù xíôn tập寒假hán jiàkỳ nghỉ đông, nghỉ đông汉语hàn yǔtiếng Trung (ngôn ngữ)黑板hēi bǎnbảng đen教jiāogiảng dạy, dạy教室jiào shìlớp học考试kǎo shìthi, kỳ thi校长xiào zhǎnghiệu trưởng学校xué xiàotrường học, nơi dạy và học; trường (như tổ chức giáo dục)校园xiào yuánkhuôn viên trường成绩chéng jìthành tích; điểm số作业zuò yèbài tập学习xué xíhọc, học tập学生xué shēnghọc sinh, sinh viên问题wèn tívấn đề, câu hỏi同学tóng xuébạn học题tíđề bài; câu hỏi数学shù xuétoán học là ngành khoa học nghiên cứu về số, cấu trúc, không gian và biến đổi thông qua lý luận và logic hình thức.暑假shǔ jiàkỳ nghỉ hè书包shū bāocặp sách书shūsách, văn bản, thư年级nián jílớp练习liàn xíluyện tập老师lǎo shīgiáo viên课kèbài học, lớp học