Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường kết hợp với các động từ di chuyển như đi hoặc dạo chơi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
động vật viên
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 物vậtvật, đồ vật; sự vật
- 园viêncái vườn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 孩子们喜欢去动物园
Trẻ em thích đi sở thú
- 动物园有很多动物
Sở thú có rất nhiều động vật
Kết hợp thường gặp
- 去动物园
đi sở thú
- 野生动物园
sở thú hoang dã
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.