Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ năng tác, có thể mang tân ngữ là danh từ, động từ hoặc một phân câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phản đối
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
Tầng từ vựng
Dùng khi không đồng ý với một quan điểm hoặc hành động. Trái nghĩa với '支持' (ủng hộ) hoặc '同意' (đồng ý).
Câu ví dụ
- 我反对这个计划。
Tôi phản đối kế hoạch này.
- 大家都反对这样做。
Mọi người đều phản đối việc làm như vậy.
Kết hợp thường gặp
- 反对意见
ý kiến phản đối
- 坚决反对
phản đối kiên quyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.