Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là máy móc hoặc phong trào, chiến tranh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát động
Từng chữ
- 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Có thể là khởi động (máy móc) hoặc phát động (chiến dịch, phong trào).
Câu ví dụ
- 老师发动学生们参加活动。
Thầy giáo phát động học sinh tham gia hoạt động.
- 我们需要发动大家一起努力。
Chúng ta cần phát động mọi người cùng nỗ lực.
Kết hợp thường gặp
- 发动机器
khởi động máy móc
- 发动群众
phát động quần chúng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.