Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fā发
zhàng涨

Nghĩa tiếng Việt

Nở ra, phồng lên, sưng lên (do ẩm ướt, nhiệt độ, v.v.)

Âm Hán Việt

phát trướng

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (lại)

5 nét

Bộ: 氵 (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để tả hiện tượng vật chất tự phồng lên do hút nước, ẩm ướt hoặc do nhiệt độ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phát trướng

Từng chữ

  • 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)
  • 涨trướngtăng, lên (giá, mực nước)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 泡在水里的木头会发涨。Pào zài shuǐlǐ de mùtou huì fāzhàng. thanh 4

    Gỗ ngâm trong nước sẽ nở ra.

  • 我的脚有点发涨,可能是走多了。Wǒ de jiǎo yǒudiǎn fāzhàng, kěnéng shì zǒu duō le. thanh 3

    Chân tôi hơi sưng, có thể do đi nhiều.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.