Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng trong các cuộc họp hoặc hội thảo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phát ngôn
Từng chữ
- 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)
- 言ngônnói; lời nói
Tầng từ vựng
Nói lên quan điểm hoặc ý kiến trong cuộc họp.
Câu ví dụ
- 会上很多人都发言了。
Trong cuộc họp có rất nhiều người phát biểu.
- 下面请王老师发言。
Sau đây xin mời thầy Vương phát biểu.
Kết hợp thường gặp
- 发言人
người phát ngôn
- 发言权
quyền phát biểu
- 发言稿
bài phát biểu
- 发言机会
cơ hội phát biểu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.