Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc thành phần độc lập trong câu để chỉ sự phân công rõ ràng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
các ti kỳ chức
Từng chữ
- 各cácmỗi một; đều, cùng
- 司tiquản lý, chủ trì; ty, sở (cơ quan); công ty (公司)
- 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
- 职chứcphần việc về mình
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 团队成员各司其职,高效完成了任务。
Các thành viên trong nhóm mỗi người làm tròn trách nhiệm của mình, hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
- 在这个组织里,每个人都各司其职。
Trong tổ chức này, mỗi người đều làm tròn trách nhiệm của mình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.