Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả sự phục vụ, suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị rất kỹ lưỡng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chu đáo
Từng chữ
- 周chutuần, tuần lễ; vòng quanh; chu đáo; nhà Chu
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这家酒店的服务非常周到。
Dịch vụ của khách sạn này vô cùng chu đáo.
- 感谢您对我们周到的照顾。
Cảm ơn sự chăm sóc chu đáo của ngài dành cho chúng tôi.
- 考虑问题要周到,不能马虎。
Cân nhắc vấn đề phải chu đáo, không được qua loa.
Kết hợp thường gặp
- 很周到
rất chu đáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.