Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ trung tâm trong các cụm từ chỉ sự tuần hoàn của thời gian hoặc các hiện tượng vật lý, kinh tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chu kỳ
Từng chữ
- 周chutuần, tuần lễ; vòng quanh; chu đáo; nhà Chu
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这种植物的生长周期很短。
Chu kỳ sinh trưởng của loại cây này rất ngắn.
- 这个工作的周期是三个月。
Chu kỳ của công việc này là ba tháng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.