Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đại từ代词
Dùng trong khẩu ngữ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, bắt buộc phải bao gồm cả người nói và người nghe
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
cha môn
Từng chữ
- 咱chata, tôi, mình
- 们mônbọn, các, chúng
Tầng từ vựng
Đại từ bao gồm cả người nói và người nghe, thân mật, thường dùng khẩu ngữ Bắc.
Câu ví dụ
- 咱们一起去吧
Chúng ta cùng đi đi
- 咱们是最好的朋友
Chúng ta là bạn tốt nhất
Kết hợp thường gặp
- 咱们俩
chúng ta hai người
- 咱们家
nhà chúng ta
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.