Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành động gắn kết hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái thống nhất của một tập thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đoàn kết
Từng chữ
- 团đoànđoàn, nhóm; tròn; cục, nắm
- 结kếtkết, kết thúc; thắt, buộc (jié); chắc, kết trái (jiē)
Tầng từ vựng
Từ Hán-Việt quen thuộc, thường dùng trong khẩu hiệu, kêu gọi. Cảm giác tích cực, cùng chung mục tiêu.
Câu ví dụ
- 我们要团结一致。
Chúng ta cần đoàn kết thống nhất.
- 全班同学很团结。
Cả lớp rất đoàn kết.
- 团结就是力量。
Đoàn kết là sức mạnh.
Kết hợp thường gặp
- 团结一致
đoàn kết thống nhất
- 大家团结
mọi người đoàn kết
- 团结起来
hợp lại, đoàn kết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.