Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Shèng圣
dàn诞
jié节

Nghĩa tiếng Việt

Giáng sinh

Âm Hán Việt

thánh đản tiết

3 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

5 nét

Bộ: 讠 (nói)

8 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc danh từ chỉ ngày lễ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thánh đản tiết

Từng chữ

  • 圣thánhthần thánh
  • 诞đảnnói toáng lên, nói xằng bậy; ngông nghênh
  • 节tiếtngày lễ, tết; tiết (học); đốt, khớp; tiết kiệm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 圣shèng thanh 4诞dàn thanh 4节jié thanh 2快kuài thanh 4乐lè thanh 4!

    Giáng sinh vui vẻ!

  • 圣shèng thanh 4诞dàn thanh 4节jié thanh 2的de thanh 5时shí thanh 2候hou thanh 5,街jiē thanh 1上shàng thanh 4很hěn thanh 3热rè thanh 4闹nao thanh 5。

    Vào dịp Giáng sinh, đường phố rất nhộn nhịp.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.