Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéng城
shì市

Nghĩa tiếng Việt

thành phố

Âm Hán Việt

thành thị

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nơi chốn, có thể đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thành thị

Từng chữ

  • 城thànhthành trì; xây thành
  • 市thịthành phố, thị xã; chợ, thị trường

Tầng từ vựng

城市 (thành phố) chỉ khu vực đô thị đông đúc, phát triển, đối lập với农村 (nông thôn).

Câu ví dụ

  • 大城市生活很方便。Dà chéngshì shēnghuó hěn fāngbiàn. thanh 4

    Cuộc sống ở thành phố lớn rất tiện lợi.

  • 我喜欢城市生活。Wǒ xǐhuān chéngshì shēnghuó. thanh 3

    Tôi thích cuộc sống thành thị.

Kết hợp thường gặp

  • 大城市dà chéngshì thanh 4

    thành phố lớn

  • 城市发展chéngshì fāzhǎn thanh 2

    phát triển đô thị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.