Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như cơ hội, lòng tin, liên lạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thất khứ
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 去khứđi; bỏ; đã qua
Tầng từ vựng
失去 là động từ chỉ việc mất mát cái gì đó (công việc, hy vọng, lòng tin...). Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như 信心 (lòng tin), 联系 (liên lạc), 机会 (cơ hội).
Câu ví dụ
- 他失去了一份好工作。
Anh ấy mất một công việc tốt.
- 不要失去信心。
Đừng mất lòng tin.
Kết hợp thường gặp
- 失去信心
mất lòng tin
- 失去联系
mất liên lạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.