Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

hǎo wánr

Nghĩa tiếng Việt

vui, thú vị

Âm Hán Việt

hảo ngoạn nhi

3 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

8 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ

Tính từ形容词

Âm Hán Việt

hảo ngoạn nhi

Từng chữ

  • 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
  • 玩ngoạnchơi, đùa; thưởng thức
  • 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个游戏很好玩儿。zhè ge yóu xì hěn hǎo wánr. thanh 4

    Trò chơi này rất vui.

  • 北京有很多好玩儿的地方。běi jīng yǒu hěn duō hǎo wánr de dì fang. thanh 3

    Bắc Kinh có rất nhiều chỗ vui chơi thú vị.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.