Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các sự vật có hình dáng kéo dài như con đường, đường ray, hoặc tầm mắt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diên thân
Từng chữ
- 延diênkéo dài; chậm
- 伸thânduỗi ra; bày tỏ, kể rõ
Tầng từ vựng
延伸 là động từ chỉ việc kéo dài hoặc mở rộng. Hán-Việt 'diên' (延 - kéo dài) + 'thân' (伸 - vươn/duỗi) = vươn dài ra. Dùng cho vật lý (đường, dây kéo dài), khái niệm (thời gian, không gian mở rộng), hoặc kinh doanh (mở rộng chuỗi giá trị).
Câu ví dụ
- 这条公路延伸到了山区。
Con đường bộ này kéo dài đến vùng núi.
- 我们可以把这条生产线延伸到其他城市。
Chúng ta có thể mở rộng dây chuyền sản xuất này đến các thành phố khác.
- 高铁线路正在向外延伸。
Tuyến đường sắt cao tốc đang vươn ra bên ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 延伸到
kéo dài đến, vươn đến
- 不断延伸
liên tục mở rộng
- 向外延伸
vươn ra bên ngoài
- 延伸产业链
mở rộng chuỗi cung ứng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.