Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ, có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tự mãn, kiêu ngạo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đắc ý
Từng chữ
- 得đắcđược, đạt được (dé); trợ từ nối bổ ngữ (de); phải, cần (děi)
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Hán-Việt 'đắc ý' chỉ cảm giác hài lòng, tự mãn vì thành công hoặc cái gì đó tốt đẹp.
Câu ví dụ
- 他看起来很得意。
Anh ấy trông rất tự mãn.
- 不要为一时的成功而得意。
Đừng tự mãn vì thành công nhất thời.
- 他得意地笑了。
Anh ấy cười đắc ý.
Kết hợp thường gặp
- 得意洋洋
đắc ý
- 得意忘形
vui quá sinh kiều
- 很得意
rất tự mãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.