Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kuài快
huo活

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ

Âm Hán Việt

khoái hoạt

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái vui tươi, phấn khởi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khoái hoạt

Từng chữ

  • 快khoáinhanh; sắp; vui sướng; sắc (dao)
  • 活hoạthoạt động

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孩hái thanh 2子zi thanh 5们men thanh 5在zài thanh 4公gōng thanh 1园yuán thanh 2里lǐ thanh 3玩wán thanh 2得de thanh 5很hěn thanh 3快kuài thanh 4活huo thanh 5。

    Bọn trẻ chơi trong công viên rất vui vẻ.

  • 他tā thanh 1过guò thanh 4着zhe thanh 5快kuài thanh 4活huo thanh 5的de thanh 5日rì thanh 4子zi thanh 5。

    Anh ấy sống những ngày tháng vui vẻ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.