Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ hệ thống nhận thức hoặc suy nghĩ của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư tưởng
Từng chữ
- 思tưnghĩ, suy nghĩ; nhớ; tư tưởng
- 想tưởngnghĩ; muốn; nhớ
Tầng từ vựng
Hệ thống quan điểm hoặc ý nghĩ sâu sắc.
Câu ví dụ
- 每个人都有自己的思想。
Mỗi người đều có suy nghĩ của riêng mình.
- 这本书的思想很深。
Tư tưởng của cuốn sách này rất sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 思想家
nhà tư tưởng
- 思想工作
công tác tư tưởng
- 思想感情
tư tưởng tình cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.