Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng được cảm ơn, hoặc làm danh từ trong cụm 表示感谢
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảm tạ
Từng chữ
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
- 谢tạcảm tạ, cảm ơn; nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi; rụng, tàn, rã
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 感谢你的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- 我非常感谢你。
Tôi rất cảm ơn bạn.
- 感谢大家的支持。
Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.
Kết hợp thường gặp
- 表示感谢
bày tỏ cảm ơn
- 衷心感谢
chân thành cảm ơn
- 感谢信
thư cảm ơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.