Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với các tân ngữ trừu tượng như ý kiến, phê bình, thử thách
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiếp thụ
Từng chữ
- 接tiếpđón, tiếp; nhận; nối; nghe (điện thoại)
- 受thụnhận, chịu; bị; chịu đựng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我接受你的建议
Tôi chấp nhận đề xuất của bạn
- 他很高兴接受这个工作
Anh ấy rất vui khi chấp nhận công việc này
- 我们无法接受这个条件
Chúng ta không thể chấp nhận điều kiện này
Kết hợp thường gặp
- 接受建议
chấp nhận đề xuất
- 接受帮助
tiếp nhận sự giúp đỡ
- 无法接受
không thể chấp nhận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.