Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ tin tức thời sự, thường đi với lượng từ 条 hoặc 个
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tân văn
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 闻vănngửi; nghe; tin tức (新闻)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我每天都看新闻
Tôi mỗi ngày đều xem tin tức
- 这是今天的新闻
Đây là tin tức hôm nay
- 你在哪里看新闻
Bạn xem tin tức ở đâu
Kết hợp thường gặp
- 看新闻
xem tin tức
- 新闻报道
phóng sự tin tức
- 新闻节目
chương trình tin tức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.