Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm động từ mang nghĩa tạo thuận lợi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phương tiện
Từng chữ
- 方phươngphương, phía; vuông; phương pháp; phương thuốc
- 便tiệntiện, thuận tiện; liền, bèn (biàn); rẻ (便宜) (pián)
Tầng từ vựng
Nghĩa phổ biến là 'thuận tiện', 注意 '方便面' là mì ăn liền
Câu ví dụ
- 很方便
Rất thuận tiện
- 交通很方便
Giao thông rất thuận tiện
- 不方便的时候
Khi không tiện
Kết hợp thường gặp
- 不方便
không tiện
- 方便面
mì ăn liền (nghĩa khác)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.