Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ khác để nhấn mạnh chính đối tượng được nhắc đến
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bản thân
Từng chữ
- 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân
- 身thânthân thể, cơ thể; bản thân
Tầng từ vựng
Dùng để nhấn mạnh đối tượng đang bàn, có thể hiểu là 'chính nó'."
Câu ví dụ
- 这件事情本身并不复杂。
Vụ việc này bản thân không phức tạp.
- 问题不在技术,而在管理本身。
Vấn đề không ở kỹ thuật, mà ở bản thân quản lý.
- 我相信他本身是个好人。
Tôi tin rằng bản thân anh ấy là người tốt.
Kết hợp thường gặp
- 问题本身
bn thn vấn đề
- 本身就是这样
bn thn là như vậy
- 事物本身
bn thn sự vật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.