Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ thời gian kéo dài vô tận
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vĩnh viễn
Từng chữ
- 永vĩnhlâu dài
- 远viễnxa xôi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我永远爱你。
Tôi yêu bạn mãi mãi.
- 我们要永远记住这一天。
Chúng ta phải mãi mãi nhớ ngày này.
- 这种精神永远值得学习。
Tinh thần này mãi mãi đáng để học hỏi.
Kết hợp thường gặp
- 永远不要
mãi mãi đừng
- 永远的朋友
bạn bè mãi mãi
- 永远记住
mãi mãi nhớ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.