Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ trừu tượng như mệt mỏi, hiểu lầm, ảnh hưởng xấu, lo lắng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiêu trừ
Từng chữ
- 消tiêutiêu tan, tiêu biến
- 除trừtrừ bỏ, loại bỏ; ngoài, trừ (除了); chia (phép chia)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要消除误会。
Chúng ta cần xóa bỏ hiểu lầm.
- 运动可以消除疲劳。
Vận động có thể xua tan mệt mỏi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.