Chủ đề · YCT 4
Phó từ
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
比较bǐ jiàoso sánh, tương đối必须bì xūphải才cáimới; chỉ大概dà gàikhoảng, chừng, đại khái, có lẽ多么duō međến mức nào, làm sao非常fēi chángcực kỳ, rất好像hǎo xiàngdường như; hình như很hěnrất, lắm (phó từ tăng cường)极jícực kỳ几乎jī hūhầu như也yěcũng (phó từ)一点{儿}yī diǎnrmột chút, một ít; dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc khoảng thời gian ngắn一定yī dìngnhất định一起yī qǐchung với nhau一直yī zhíluôn, suốt; thẳng准时zhǔn shíđúng giờ总是zǒng shìluôn luôn最zuìnhất, cực kỳ, nhất只zhǐchỉ真zhēnthật, thật sự一样yī yànggiống nhau一下{儿}yī xiàrmột chút, một lúc; dùng sau động từ để chỉ thời gian ngắn hoặc một lần以前yǐ qiántrước đây以后yǐ hòusau này一般yī bānthông thường行xíngđược, ổn; đi突然tū ránđột nhiên特别tè biéđặc biệt太tàiquá, quá mức, rất, cực kỳ马上mǎ shàngngay lập tức, ngay马虎mǎ huqua loa, cẩu thả, không cẩn thận可以kě yǐcó thể可能kě néngcó thể经常jīng chángthường xuyên