Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
wán玩
xiào笑

Nghĩa tiếng Việt

Chuyện đùa, trò đùa; đùa giỡn, bông đùa.

Âm Hán Việt

ngoạn tiếu

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

8 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường kết hợp với động từ 开 thành cụm 开玩笑 mang nghĩa là đùa giỡn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ngoạn tiếu

Từng chữ

  • 玩ngoạnchơi, đùa; thưởng thức
  • 笑tiếucười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他只是开个玩笑,你别当真。Tā zhǐshì kāi gè wánxiào, nǐ bié dàngzhēn. thanh 1

    Anh ấy chỉ đùa thôi, bạn đừng coi là thật.

  • 别拿这种事开玩笑。Bié ná zhè zhǒng shì kāi wánxiào. thanh 2

    Đừng đem chuyện này ra đùa giỡn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.