Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhēn珍
guì贵

Nghĩa tiếng Việt

có giá trị, quý giá

Âm Hán Việt

trân quý

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

9 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Làm tính từ miêu tả giá trị của đồ vật hoặc tình cảm, thường đứng trước danh từ làm định ngữ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trân quý

Từng chữ

  • 珍trânquý báu
  • 贵quýđắt; quý, quý giá; sang

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4张zhāng thanh 1照zhào thanh 4片piàn thanh 4对duì thanh 4我wǒ thanh 3来lái thanh 2说shuō thanh 1很hěn thanh 3珍zhēn thanh 1贵guì thanh 4。

    Tấm ảnh này rất quý giá đối với tôi.

  • 时shí thanh 2间jiān thanh 1是shì thanh 4最zuì thanh 4珍zhēn thanh 1贵guì thanh 4的de thanh 5东dōng thanh 1西xi thanh 5。

    Thời gian là thứ quý giá nhất.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.