Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường đi kèm các tính từ miêu tả tính chất da
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bì phu
Từng chữ
- 皮bìda; vỏ; nghịch ngợm
- 肤phuda ngoài; ở ngoài vào; to lớn; thịt lợn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她的皮肤很白。
Da cô ấy rất trắng.
- 夏天要注意保护皮肤。
Mùa hè phải chú ý bảo vệ làn da.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.