Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chân thực
Từng chữ
- 真chânthật, thực; người tu hành
- 实thựcthật, thực; thật thà; quả, hạt
Tầng từ vựng
强调不虚假、符合实际情况。真实 vs. 虚假:反义词。
Câu ví dụ
- 这是一个真实的故事。
Đây là một câu chuyện có thật.
- 他的感情很真实。
Tình cảm của anh ấy rất chân thật.
Kết hợp thường gặp
- 真实情况
tình huống thực tế
- 真实姓名
tên thật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.