Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Phó từ副词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ, tính từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chân chính
Từng chữ
- 真chânthật, thực; người tu hành
- 正chínhđang; chính, đúng; thẳng; vừa đúng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这就是真正的答案
Đây chính là câu trả lời thực sự
- 我真正想要的是自由
Điều tôi thực sự muốn là tự do
Kết hợp thường gặp
- 真正的
thực sự là
- 真正想要
thực sự muốn
- 真正懂得
thực sự hiểu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.