Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhī知
shi识

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức

Âm Hán Việt

tri thức

2 chữ15 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như học tập, tích lũy, nắm vững

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tri thức

Từng chữ

  • 知tribiết; hiểu biết, tri thức
  • 识thứcbiết, nhận ra; kiến thức, hiểu biết

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

知识 chỉ những điều đã biết, đã học được.

Câu ví dụ

  • 读书能增长知识。Dúshū néng zēngzhǎng zhīshi. thanh 2

    Đọc sách có thể tăng kiến thức.

  • 他有很多知识。Tā yǒu hěnduō zhīshi. thanh 1

    Anh ấy có nhiều kiến thức.

  • 学习中文可以获得很多知识。Xuéxí Zhōngwén kěyǐ huòdé hěnduō zhīshi. thanh 2

    Học tiếng Trung có thể đạt được nhiều kiến thức.

Kết hợp thường gặp

  • 学知识xué zhīshi thanh 2

    học kiến thức

  • 丰富知识fēngfù zhīshi thanh 1

    kiến thức phong phú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.